- Môn học
- Môn học 1
- Phạm vi
- Chương 1–3
- Mức ưu tiên
- Cao
- Ngày mục tiêu
- Ô trống
- Tiến độ
- Ô trống
- Kiểm tra
- Chưa đánh dấu
Học tập và học nhóm · Ôn thi
Kế hoạch ôn thi và chứng chỉ
Khi chia môn học và phạm vi đến ngày thi, đồng thời theo dõi tiến độ và điểm số
Chỉ mình bạn xem được tài liệu mới. Dấu đánh dấu và trạng thái bắt đầu ở dạng trống, còn liên kết chia sẻ, bình chọn và khảo sát chỉ mở khi bạn tự công khai.
Kế hoạch ôn thi và chứng chỉ
- Tên kỳ thi
- Chưa đặt
- Ngày thi
- Chưa đặt
- Điểm mục tiêu
- Chưa đặt
- Hạn đăng ký
- Chưa đặt
Nhập tên và ngày thi, rồi chia phạm vi theo môn.
Thông tin kỳ thi
Ghi mỗi thứ một dòng về cách đăng ký và hình thức thi sẽ giúp bạn khỏi nhầm.
Hình thức thi (số câu, thời gian, điểm đạt):
Cách đăng ký và giấy tờ cần chuẩn bị:
Kế hoạch môn học · phạm vi
Chia phạm vi cho từng môn học, theo dõi ngày mục tiêu và tiến độ.
| Môn học | Phạm vi | Mức ưu tiênNhãn | Ngày mục tiêuNgày | Tiến độTrạng thái | Kiểm traHộp kiểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Môn học 1 | Chương 1–3 | Cao | Ô trống | Ô trống | Chưa đánh dấu |
| Môn học 1 | Chương 4–6 | Trung bình | Ô trống | Ô trống | Chưa đánh dấu |
| Môn học 2 | Tất cả | Cao | Ô trống | Ô trống | Chưa đánh dấu |
| Môn học 3 | Tập trung vào đề thi cũ | Thấp | Ô trống | Ô trống | Chưa đánh dấu |
- Môn học
- Môn học 1
- Phạm vi
- Chương 4–6
- Mức ưu tiên
- Trung bình
- Ngày mục tiêu
- Ô trống
- Tiến độ
- Ô trống
- Kiểm tra
- Chưa đánh dấu
- Môn học
- Môn học 2
- Phạm vi
- Tất cả
- Mức ưu tiên
- Cao
- Ngày mục tiêu
- Ô trống
- Tiến độ
- Ô trống
- Kiểm tra
- Chưa đánh dấu
- Môn học
- Môn học 3
- Phạm vi
- Tập trung vào đề thi cũ
- Mức ưu tiên
- Thấp
- Ngày mục tiêu
- Ô trống
- Tiến độ
- Ô trống
- Kiểm tra
- Chưa đánh dấu
Số giờ học mỗi tuần
So sánh số giờ dự định và số giờ thực tế mỗi tuần.
| Tuần | Kế hoạch (giờ)Số | Thực tế (giờ)Số | Điều cần tập trungNhãn | Đã đạtHộp kiểm |
|---|---|---|---|---|
| Tuần 1 | 10.0 | Ô trống | Khái niệm | Chưa đánh dấu |
| Tuần 2 | 10.0 | Ô trống | Khái niệmGiải bài tập | Chưa đánh dấu |
| Tuần 3 | 12.0 | Ô trống | Giải bài tậpÔn tập | Chưa đánh dấu |
| Tuần 4 | 12.0 | Ô trống | Ôn tậpThi thử | Chưa đánh dấu |
- Tuần
- Tuần 1
- Kế hoạch (giờ)
- 10.0
- Thực tế (giờ)
- Ô trống
- Điều cần tập trung
- Khái niệm
- Đã đạt
- Chưa đánh dấu
- Tuần
- Tuần 2
- Kế hoạch (giờ)
- 10.0
- Thực tế (giờ)
- Ô trống
- Điều cần tập trung
- Khái niệmGiải bài tập
- Đã đạt
- Chưa đánh dấu
- Tuần
- Tuần 3
- Kế hoạch (giờ)
- 12.0
- Thực tế (giờ)
- Ô trống
- Điều cần tập trung
- Giải bài tậpÔn tập
- Đã đạt
- Chưa đánh dấu
- Tuần
- Tuần 4
- Kế hoạch (giờ)
- 12.0
- Thực tế (giờ)
- Ô trống
- Điều cần tập trung
- Ôn tậpThi thử
- Đã đạt
- Chưa đánh dấu
Nhật ký thi thử
Ghi ngày và điểm, đánh dấu những phần đã làm sai.
Nhật ký thi thử
| Thi thử | Ngày làm bài | Điểm | So với mục tiêu | Phần làm sai | Làm lại |
|---|---|---|---|---|---|
| Đề thi cũ số 2 | Chưa đặt | Chưa đặt | Chưa đặt | Không có nhãn | Chưa đánh dấu |
| Đề thi cũ số 1 | Chưa đặt | Chưa đặt | Chưa đặt | Không có nhãn | Chưa đánh dấu |
| Thi thử toàn phần | Chưa đặt | Chưa đặt | Chưa đặt | Không có nhãn | Chưa đánh dấu |
- Ngày làm bài
- Chưa đặt
- Điểm
- Chưa đặt
- So với mục tiêu
- Chưa đặt
- Phần làm sai
- Không có nhãn
- Làm lại
- Chưa đánh dấu
- Ngày làm bài
- Chưa đặt
- Điểm
- Chưa đặt
- So với mục tiêu
- Chưa đặt
- Phần làm sai
- Không có nhãn
- Làm lại
- Chưa đánh dấu
- Ngày làm bài
- Chưa đặt
- Điểm
- Chưa đặt
- So với mục tiêu
- Chưa đặt
- Phần làm sai
- Không có nhãn
- Làm lại
- Chưa đánh dấu
Kiểm tra trước kỳ thi
Ghi trước những thứ cần chuẩn bị vào ngày trước kỳ thi.
Đồ cần mang (giấy tờ tùy thân, phiếu dự thi, bút):
Địa điểm thi và giờ đến:
Đã đăng ký thi.
Đã kiểm tra địa điểm và giờ thi.
Đã thi thử ít nhất một lần.
Đã chuẩn bị đồ dùng.